Træff
Na Uy
Træff Resultados mais recentes
Træff Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Træff ghi bàn cứ mỗi 48 phút trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Træff ghi trung bình 1.89 bàn mỗi trận
Træff là đội đầu tiên ghi bàn trong 12% trong suốt Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Træff không ghi được bàn trong 12% tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Bàn thua
Træff để thủng lưới cứ mỗi 58 phút tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Træff để thủng lưới trung bình 1.56 bàn mỗi trận
Træff đạt được 23% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Træff đã tham gia trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Træff tổng số bàn thắng mỗi trận 3.44 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Træff tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 56% đối với Træff tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
CDG thống kê
Træff đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 67% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Træff ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 56% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Træff ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 34% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Træff ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Træff chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Træff chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Træff ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Træff chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Træff chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Kèo Chấp Thống Kê
Træff ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp một, Træff ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp hai, Træff ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Træff thắng bằng thẻ trong 23% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Træff có trung bình 1.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp một, Træff thắng bằng thẻ trong 23% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp một, Træff có trung bình 0.44 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp hai, Træff thắng bằng thẻ trong 23% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp hai, Træff có trung bình 0.67 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Phạt Góc Thống Kê
Træff thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Træff có trung bình 3.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp một, Træff thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Træff có trung bình 1.44 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp hai, Træff thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Træff có trung bình 1.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Træff Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 17 | 1 | 4 | 66:32 | 34 | 52 | |
| 2 | 22 | 16 | 3 | 3 | 92:25 | 67 | 51 | |
| 3 | 22 | 14 | 6 | 2 | 59:30 | 29 | 48 | |
| 4 | 22 | 15 | 2 | 5 | 79:39 | 40 | 47 | |
| 5 | 22 | 8 | 6 | 8 | 44:54 | -10 | 30 | |
| 6 | 22 | 8 | 3 | 11 | 51:48 | 3 | 27 | |
| 7 | 22 | 6 | 6 | 10 | 38:48 | -10 | 24 | |
| 8 | 22 | 7 | 3 | 12 | 31:64 | -33 | 24 | |
| 9 | 22 | 6 | 4 | 12 | 29:55 | -26 | 22 | |
| 10 | 22 | 6 | 3 | 13 | 36:53 | -17 | 21 | |
| 11 | 22 | 6 | 2 | 14 | 43:64 | -21 | 20 | |
| 12 | 22 | 2 | 3 | 17 | 16:72 | -56 | 9 |